Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犯

犯

fàn

HSK 6

Nghĩa

  • phạm, vi phạm
  • phạm nhân

Định nghĩa

犯(fàn)是多义词:1. 做违反法律或规则的事;2. 侵害、冒犯;3. (疾病)发作;4. 作为名词,指犯罪的人。

犯 (fàn) là từ đa nghĩa: 1. làm điều vi phạm pháp luật hoặc quy tắc; 2. xâm hại, xúc phạm; 3. (bệnh) lên cơn, phát tác; 4. là danh từ, chỉ người phạm tội.

Cách dùng

“犯”常用作动词,后接表示错误、罪行、规则等的宾语,如“犯法”“犯错”“犯规”;也可表示“冒犯”“侵犯”,如“冒犯”“侵犯”。作名词时指“犯人”“罪犯”。多用于口语和书面语。

“犯” thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ chỉ lỗi lầm, tội ác, quy tắc, như “犯法” (phạm pháp), “犯错” (phạm sai lầm), “犯规” (vi phạm quy định); cũng có thể biểu thị “xúc phạm”, “xâm phạm”, như “冒犯” (xúc phạm), “侵犯” (xâm phạm). Khi làm danh từ chỉ “犯人” (tù nhân), “罪犯” (tội phạm). Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他犯了法,被警察抓走了。 (Anh ấy phạm pháp, bị cảnh sát bắt đi.)
  • 2 在公共场合吸烟是犯规的。 (Hút thuốc ở nơi công cộng là vi phạm quy định.)
  • 3 她犯了心脏病,马上被送到医院。 (Cô ấy lên cơn bệnh tim, được đưa ngay đến bệnh viện.)
  • 4 这件事真让我犯难。 (Chuyện này thực sự làm tôi khó xử.)
  • 5 这个人是个惯犯。 (Người này là một tên tội phạm có tiền án.)
  • 6 他说话太冲,冒犯了老板。 (Anh ấy nói năng cộc cằn, xúc phạm ông chủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome