Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犯愁

犯愁

fàn chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • lo lắng
  • lo âu

Định nghĩa

因为某事而忧虑、发愁;感到担忧。

Vì việc gì đó mà lo lắng, phiền não; cảm thấy lo âu.

Cách dùng

犯愁”常用于口语,表示对某事开始感到忧虑或担心。后面常接“为……”引出担心的事情,也可以独立使用。

犯愁” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị bắt đầu cảm thấy lo lắng hoặc lo âu về việc gì đó. Phía sau thường tiếp nối “为……” để nêu ra việc đang lo lắng, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 别为小事犯愁。 (Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
  • 2 他最近为钱犯愁。 (Anh ấy gần đây lo lắng vì tiền bạc.)
  • 3 孩子上学的事让我犯愁。 (Chuyện đi học của con làm tôi lo lắng.)
  • 4 遇到困难不要犯愁,总有解决的办法。 (Gặp khó khăn đừng lo lắng, luôn có cách giải quyết.)
  • 5 她一个人带孩子,生活很犯愁。 (Cô ấy một mình nuôi con, cuộc sống rất lo toan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản