Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犯规

犯规

fàn guī

HSK 7–9

Nghĩa

  • phạm luật
  • phạm lỗi

Định nghĩa

违反规则或规定,在体育比赛中指违反比赛规则的行为。

Vi phạm quy tắc hoặc quy định, trong thi đấu thể thao chỉ hành vi vi phạm luật lệ của trận đấu.

Cách dùng

常用于体育比赛,也可用于一般场合,指违背规则、规定。注意在中文中,“犯规”是动词,也可作名词。

Thường dùng trong thi đấu thể thao, cũng có thể dùng trong các tình huống thông thường, chỉ việc làm trái với quy tắc, quy định. Lưu ý trong tiếng Trung, “犯规” là động từ, cũng có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 他在比赛中犯规了。 (Anh ấy đã phạm lỗi trong trận đấu.)
  • 2 这样做事很不公平,简直犯规了。 (Làm như vậy rất không công bằng, quả thực là vi phạm quy tắc.)
  • 3 规则明确规定了,任何犯规都会受到处罚。 (Quy định đã ghi rõ, bất kỳ hành vi phạm quy nào cũng sẽ bị xử phạt.)
  • 4 裁判判他犯规。 (Trọng tài phạt anh ấy phạm lỗi.)
  • 5 不要犯规,否则会被取消资格。 (Đừng phạm quy, nếu không sẽ bị tước tư cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản