Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 状元

状元

zhuàng yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thủ khoa
  • trạng nguyên

Định nghĩa

科举考试中殿试第一名。也泛指考试或竞赛中的第一名。

Trạng nguyên là người đỗ đầu kỳ thi đình (thi do vua trực tiếp tổ chức) thời phong kiến. Cũng dùng để chỉ người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi hoặc cuộc thi.

Cách dùng

用于指古代科举考试的最高名次,也常用于现代语境中比喻考试或比赛的第一名。

Được dùng để chỉ danh hiệu cao nhất trong kỳ thi khoa cử thời xưa, cũng thường dùng trong bối cảnh hiện đại để ví người đứng đầu trong kỳ thi hoặc cuộc thi.

Ví dụ

  • 1 他是今年的高考状元。 (Anh ấy là thủ khoa kỳ thi đại học năm nay.)
  • 2 古时候,状元是皇帝亲自考试的殿试第一名。 (Thời xưa, trạng nguyên là người đỗ đầu kỳ thi đình do vua trực tiếp ra đề.)
  • 3 他虽然不是状元,但也是名列前茅。 (Anh ấy tuy không phải là trạng nguyên nhưng cũng đứng đầu bảng.)
  • 4 她的成绩在班里数一数二,大家都叫她“状元”。 (Thành tích của cô ấy đứng đầu lớp, mọi người gọi cô là "trạng nguyên".)
  • 5 状元及第是古代读书人最高的荣誉。 (Đỗ trạng nguyên là vinh dự cao nhất của người đọc sách thời xưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản