状况
zhuàng kuàng
Nghĩa
- tình trạng
- tình hình
Định nghĩa
指事物呈现出来的情形或状态。
Chỉ tình hình hoặc trạng thái mà sự vật thể hiện ra.
Cách dùng
常用于描述人或事物在某个时间或条件下的情况,可搭配“经济、健康、生活、工作”等名词使用。
Thường dùng để mô tả tình hình của người hoặc sự vật trong một thời điểm hoặc điều kiện nhất định, có thể kết hợp với các danh từ như 'kinh tế, sức khỏe, cuộc sống, công việc'.
Ví dụ
- 1 他的身体状况不太好。 (Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt lắm.)
- 2 现在的经济状况很复杂。 (Tình hình kinh tế hiện nay rất phức tạp.)
- 3 我们需要了解当地的交通状况。 (Chúng ta cần nắm rõ tình trạng giao thông địa phương.)
- 4 在这种情况下,我们只能等待。 (Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể chờ đợi.)
- 5 他的工作状况有了很大改善。 (Tình trạng công việc của anh ấy đã được cải thiện rất nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản