状态
zhuàng tài
Nghĩa
- trạng thái
- tình trạng
Định nghĩa
指事物或人在一定阶段中的形态或状况。
Chỉ hình thái hoặc tình trạng của sự vật hoặc con người trong một giai đoạn nhất định.
Cách dùng
用于描述人或事物在某个时间点或某个阶段的具体情况,常与形容词或动词搭配使用,如‘状态好’、‘状态不佳’、‘工作状态’等。
Được dùng để mô tả tình hình cụ thể của người hoặc sự vật tại một thời điểm hoặc một giai đoạn nào đó, thường kết hợp với tính từ hoặc động từ, như 'trạng thái tốt', 'trạng thái không tốt', 'trạng thái làm việc' v.v.
Ví dụ
- 1 他现在的工作状态非常好。 (Hiện tại trạng thái làm việc của anh ấy rất tốt.)
- 2 我们需要了解病人的身体状况。 (Chúng ta cần tìm hiểu tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.)
- 3 这台机器的运行状态很稳定。 (Trạng thái vận hành của chiếc máy này rất ổn định.)
- 4 她最近精神状态不太好,可能是因为压力太大。 (Dạo gần đây tinh thần cô ấy không tốt lắm, có lẽ vì áp lực quá lớn.)
- 5 比赛前,运动员需要调整好自己的心态和身体状态。 (Trước thi đấu, vận động viên cần điều chỉnh tốt tâm lý và trạng thái cơ thể của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản