Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犹如

犹如

yóu rú

HSK 6

Nghĩa

  • giống như
  • tựa như

Định nghĩa

好像,如同。用来比喻或形容两种事物相似。

Giống như, tựa như. Dùng để so sánh hoặc mô tả hai sự vật tương tự nhau.

Cách dùng

犹如”多用于书面语,表示“好像、如同”,后接名词或动词短语,常用来作比喻。比“好像”更正式。

犹如” thường dùng trong văn viết, mang nghĩa “giống như, tựa như”, sau nó là danh từ hoặc cụm động từ, thường dùng để so sánh. Trang trọng hơn “好像”.

Ví dụ

  • 1 时间犹如流水,一去不复返。 (Thời gian như dòng nước chảy, một đi không trở lại.)
  • 2 她的话语犹如春风,温暖了我的心。 (Lời nói của cô ấy như làn gió xuân, sưởi ấm lòng tôi.)
  • 3 这座城市犹如一颗璀璨的明珠。 (Thành phố này như một viên ngọc sáng chói.)
  • 4 他的思想犹如脱缰的野马,难以驾驭。 (Suy nghĩ của anh ấy như con ngựa hoang thoát cương, khó mà kiểm soát.)
  • 5 友谊犹如一盏明灯,照亮我们前行的路。 (Tình bạn như ngọn đèn sáng, soi rọi con đường chúng ta đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản