犹豫
yóu yù
Nghĩa
- do dự
- chần chừ
Định nghĩa
犹豫指拿不定主意,迟疑不决,在行动或选择前反复思考、难以做出决定。
犹豫 có nghĩa là do dự, chần chừ, không quyết định được, suy nghĩ nhiều lần trước khi hành động hoặc lựa chọn.
Cách dùng
犹豫常用作动词或形容词,表示在决定或行动前迟疑。常与“不”连用构成“毫不犹豫”表示果断;也可与“不决”搭配组成“犹豫不决”,强调迟疑的状态。
犹豫 thường dùng như động từ hoặc tính từ, diễn tả sự chần chừ trước khi quyết định hoặc hành động. Thường kết hợp với "不" tạo thành "毫不犹豫" (không do dự) để chỉ sự quả quyết; cũng có thể kết hợp với "不决" thành "犹豫不决" (do dự không quyết), nhấn mạnh trạng thái lưỡng lự.
Ví dụ
- 1 他犹豫了一下,还是决定去。 (Anh ấy do dự một chút, cuối cùng vẫn quyết định đi.)
- 2 别犹豫了,赶紧做决定吧! (Đừng do dự nữa, mau quyết định đi!)
- 3 她犹豫不决,不知道该选哪个。 (Cô ấy do dự không quyết, không biết nên chọn cái nào.)
- 4 我毫不犹豫地答应了他的请求。 (Tôi không chút do dự đã đồng ý yêu cầu của anh ấy.)
- 5 面对机会,他犹豫了很久,最终错过了。 (Đối mặt với cơ hội, anh ấy do dự rất lâu, cuối cùng đã bỏ lỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.