Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 犹豫不决

犹豫不决

yóu yù bù jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • do dự
  • lưỡng lự không quyết

Định nghĩa

形容迟疑不决,拿不定主意。即遇事犹豫,不能做出决定。

Miêu tả sự do dự, chần chừ, không lấy được chủ ý. Tức là gặp việc mà không thể đưa ra quyết định.

Cách dùng

常用于描述人在面对选择或决定时,因为顾虑太多或难以取舍而迟迟不能下决定的状态。可以作谓语、定语或状语。

Thường được dùng để miêu tả trạng thái của một người khi đối mặt với sự lựa chọn hoặc quyết định, vì quá nhiều lo lắng hoặc khó chọn lựa mà mãi không quyết định được. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 面对重大选择,他总是犹豫不决。 (Khi đối mặt với những lựa chọn quan trọng, anh ấy luôn do dự không quyết định được.)
  • 2 犹豫不决地站在橱窗前,不知道该买哪件衣服。 (Cô ấy do dự đứng trước tủ kính, không biết nên mua chiếc áo nào.)
  • 3 在这个问题上,他表现得犹豫不决,影响了整个团队的决定。 (Về vấn đề này, anh ấy tỏ ra do dự không quyết đoán, ảnh hưởng đến quyết định của cả đội.)
  • 4 机会来了,不要再犹豫不决了。 (Cơ hội đến rồi, đừng do dự nữa.)
  • 5 他是个犹豫不决的人,很难相信他能做出明智的选择。 (Anh ấy là người do dự không quyết đoán, khó mà tin anh ấy có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt.)
  • 6 因为犹豫不决,他错过了最好的投资时机。 (Vì do dự không quyết đoán, anh ấy đã bỏ lỡ thời điểm đầu tư tốt nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản