Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狂

狂

kuáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điên cuồng
  • cuồng nhiệt
  • dữ dội

Định nghĩa

本义指狗发疯,引申为疯狂、猛烈、纵情任性、狂妄等意思。

Nghĩa gốc chỉ chó phát điên, mở rộng ra có nghĩa là điên cuồng, mãnh liệt, buông thả theo tính tình, ngông cuồng, v.v.

Cách dùng

“狂”常用作形容词或副词,形容人情绪激烈、行为放肆,或事物来势猛烈。也可用作名词,指狂妄的人或疯狂的举动。

“狂” thường dùng làm tính từ hoặc phó từ, miêu tả tình cảm mãnh liệt, hành vi phóng túng của con người, hoặc sự vật đến mạnh mẽ. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ người ngông cuồng hoặc hành động điên rồ.

Ví dụ

  • 1 他狂笑起来,吓得孩子大哭。 (Anh ấy cười điên cuồng, dọa đứa trẻ khóc to.)
  • 2 狂风刮倒了大树。 (Cơn gió dữ dội đã thổi đổ cây lớn.)
  • 3 最近他狂迷上了足球。 (Gần đây anh ấy cuồng nhiệt mê bóng đá.)
  • 4 那个人太狂了,谁都不放在眼里。 (Người đó quá ngông cuồng, chẳng coi ai ra gì.)
  • 5 他气得发狂,把东西都摔了。 (Anh ấy tức đến phát điên, ném hết đồ đạc.)
  • 6 股市狂跌,投资者损失惨重。 (Chứng khoán tụt dốc thảm hại, các nhà đầu tư thiệt hại nặng nề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome