Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狂欢

狂欢

kuáng huān

HSK 7–9

Nghĩa

  • cuồng hoan
  • vui chơi tưng bừng

Định nghĩa

指纵情的欢乐、狂欢作乐,也指大规模的群众庆祝活动。

Chỉ sự vui chơi thỏa thích, ăn mừng cuồng nhiệt, cũng chỉ các hoạt động ăn mừng quy mô lớn của quần chúng.

Cách dùng

这个词通常用作名词或动词,可以表示个人或群体的疯狂庆祝行为,也可以指像狂欢节这样的活动。常用于描述节日、庆祝活动或派对等。

Từ này thường dùng như danh từ hoặc động từ, có thể biểu thị hành vi ăn mừng điên cuồng của cá nhân hoặc tập thể, cũng có thể chỉ các hoạt động như lễ hội carnival. Thường dùng để miêu tả ngày lễ, lễ kỷ niệm hoặc tiệc tùng.

Ví dụ

  • 1 人们在大街上狂欢,庆祝新年到来。 (Người ta ăn mừng cuồng nhiệt trên đường phố để chào đón năm mới.)
  • 2 狂欢节上,大家都穿着奇装异服。 (Trong lễ hội carnival, mọi người đều mặc trang phục kỳ lạ.)
  • 3 他喜欢和朋友一起狂欢到深夜。 (Anh ấy thích cùng bạn bè vui chơi cuồng nhiệt đến đêm khuya.)
  • 4 这一场狂欢让所有人都精疲力尽。 (Cuộc vui chơi cuồng nhiệt này khiến tất cả mọi người kiệt sức.)
  • 5 不要狂欢过度,要注意身体。 (Đừng ăn chơi quá độ, cần chú ý sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản