Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狂热

狂热

kuáng rè

HSK 7–9

Nghĩa

  • cuồng nhiệt
  • cuồng tín

Định nghĩa

指一时激起的极度热情,或对某事物过分热衷的情绪状态。

Chỉ sự nhiệt tình cực độ bộc phát nhất thời, hoặc trạng thái cảm xúc quá đỗi say mê một sự vật nào đó.

Cách dùng

用作形容词或名词,常带有贬义或中性偏贬义,形容过度的、不理智的热情或热潮。

Dùng như tính từ hoặc danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập nghiêng về tiêu cực, miêu tả sự nhiệt tình hoặc cơn sốt quá mức, thiếu lý trí.

Ví dụ

  • 1 他对足球非常狂热。 (Anh ấy rất cuồng nhiệt với bóng đá.)
  • 2 这种狂热很快就消失了。 (Sự cuồng nhiệt này nhanh chóng biến mất.)
  • 3 狂热的粉丝围住了明星。 (Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã vây quanh ngôi sao.)
  • 4 他的狂热情绪感染了大家。 (Sự cuồng nhiệt của anh ấy đã lây lan sang mọi người.)
  • 5 不要盲目追求狂热的潮流。 (Đừng mù quáng chạy theo trào lưu cuồng nhiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản