Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狐狸

狐狸

hú li

HSK 7–9

Nghĩa

  • con cáo
  • cáo

Định nghĩa

狐狸是犬科动物,通常指赤狐,也泛指狐属动物。

Cáo là động vật thuộc họ chó, thường chỉ loài cáo đỏ, cũng dùng để chỉ các loài trong chi cáo.

Cách dùng

狐狸一词常用来指代这种动物,也可比喻狡猾的人。在使用时要注意,在不同的语境中可能有贬义或中性含义。

Từ "hồ ly" thường dùng để chỉ loài cáo, cũng có thể ví von người xảo quyệt. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.

Ví dụ

  • 1 狐狸在森林里捉兔子。 (Con cáo bắt thỏ trong rừng.)
  • 2 他像狐狸一样狡猾。 (Anh ta xảo quyệt như con cáo.)
  • 3 狐狸的尾巴很长。 (Đuôi của con cáo rất dài.)
  • 4 这个故事里,狐狸是聪明的角色。 (Trong câu chuyện này, cáo là nhân vật thông minh.)
  • 5 在中国文化里,狐狸有时被视为神秘的动物。 (Trong văn hóa Trung Quốc, cáo đôi khi được xem là loài vật bí ẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản