狠
hěn
Nghĩa
- tàn nhẫn, hung dữ
- quyết tâm, dứt khoát
Định nghĩa
形容残忍、凶恶,或者做事坚决、用力、程度深。
Miêu tả sự tàn nhẫn, hung ác, hoặc làm việc kiên quyết, dùng sức, mức độ sâu.
Cách dùng
“狠”常用作形容词或副词,表示程度高、态度严厉或手段残酷。可以形容人(心狠手辣),也可以形容动作(狠狠地打),或者形容程度(狠毒、狠命)。
“狠” thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ, biểu thị mức độ cao, thái độ nghiêm khắc hoặc thủ đoạn tàn khốc. Có thể miêu tả người (tâm địa ác độc), miêu tả hành động (đánh dữ dội), hoặc miêu tả mức độ (độc ác, liều mạng).
Ví dụ
- 1 他对敌人非常狠。 (Anh ta rất tàn nhẫn với kẻ thù.)
- 2 他狠狠地批评了员工。 (Anh ấy đã phê bình nhân viên một cách gay gắt.)
- 3 这招太狠了,我受不了。 (Chiêu này quá ác, tôi chịu không nổi.)
- 4 她下定决心,狠命地学习。 (Cô ấy quyết tâm, học hành một cách liều mạng.)
- 5 狼是一种狠毒的动物。 (Sói là một loài động vật hung ác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.