Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狡猾

狡猾

jiǎo huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • xảo quyệt
  • gian xảo

Định nghĩa

形容人诡计多端,不可信任。

Miêu tả người gian trá, nhiều mưu mô, không đáng tin cậy.

Cách dùng

用于形容人或行为,带有贬义,常指用不正当手段达到目的。

Dùng để miêu tả người hoặc hành vi, mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ việc dùng thủ đoạn bất chính để đạt mục đích.

Ví dụ

  • 1 这个人很狡猾,经常骗人。 (Người này rất xảo quyệt, thường lừa người.)
  • 2 狐狸是一种狡猾的动物。 (Cáo là loài động vật xảo quyệt.)
  • 3 他狡猾地逃过了惩罚。 (Anh ta xảo quyệt trốn tránh hình phạt.)
  • 4 不要相信他,他太狡猾了。 (Đừng tin hắn, hắn quá gian trá.)
  • 5 狡猾的商人总是想方设法占便宜。 (Những thương nhân xảo quyệt luôn tìm cách chiếm lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome