Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 独

独

dú

HSK 7–9

Nghĩa

  • một mình
  • đơn độc
  • riêng

Định nghĩa

独表示“单独、独自、唯一”的意思,可作形容词或副词。

独 có nghĩa là "một mình, đơn độc, duy nhất", có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ.

Cách dùng

独常用于表示人或事物是单独的、唯一的,也可以表示“只有”或“独自”做某事。在口语和书面语中都很常见。注意不要与越南语中的“độc”(毒)混淆。

独 thường dùng để chỉ người hoặc sự vật là đơn lẻ, duy nhất, cũng có thể biểu thị "chỉ có" hoặc "một mình" làm việc gì đó. Xuất hiện phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Chú ý không nhầm với từ "độc" (độc tố) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 他独自一人去旅行。 (Anh ấy một mình đi du lịch.)
  • 2 唯独你明白我的心。 (Chỉ có em hiểu lòng anh.)
  • 3 这是一本独特的书。 (Đây là một cuốn sách độc đáo.)
  • 4 他独享这份荣誉。 (Anh ấy một mình hưởng vinh dự này.)
  • 5 独木不成林。 (Một cây làm chẳng nên non.)
  • 6 她是个独生女。 (Cô ấy là con một.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome