Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 独一无二

独一无二

dú yī wú èr

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc nhất vô nhị

Định nghĩa

没有相同的或没有可以相比的;形容非常独特,唯一。

Không có cái giống hoặc có thể so sánh; hình dung sự rất đặc biệt, duy nhất.

Cách dùng

这个词用来形容某事物非常独特,没有第二个可以相比。常用来强调事物的唯一性和不可替代性。可以修饰人或事物,作定语或谓语。

Từ này dùng để hình dung một sự vật nào đó rất đặc biệt, không có cái thứ hai có thể so sánh. Thường dùng để nhấn mạnh tính duy nhất và không thể thay thế của sự vật. Có thể bổ nghĩa cho người hoặc vật, làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这件古董是独一无二的,世界上再也找不到第二件了。 (Cổ vật này là độc nhất vô nhị, trên thế giới không thể tìm thấy cái thứ hai nữa.)
  • 2 每个人在这个世界上都是独一无二的。 (Mỗi người trên thế giới này đều là duy nhất.)
  • 3 这次机会独一无二,你一定要抓住。 (Cơ hội này là duy nhất, bạn nhất định phải nắm bắt.)
  • 4 她的设计风格独一无二,深受大家喜爱。 (Phong cách thiết kế của cô ấy rất độc đáo, được mọi người yêu thích.)
  • 5 这里的自然景观独一无二,吸引了无数游客。 (Cảnh quan thiên nhiên ở đây độc nhất vô nhị, thu hút vô số du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản