Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 独家

独家

dú jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc quyền

Định nghĩa

指单独一家或一个单位拥有或独有,常表示只有这一家才有的意思。

Nghĩa là chỉ một nhà hoặc một đơn vị riêng có hoặc độc chiếm, thường biểu thị ý chỉ có một mình nhà này mới có.

Cách dùng

一般用作形容词或副词,放在名词前,表示“只有这一家”的意思。常用于新闻媒体(如“独家新闻”)、商业(如“独家代理”)等。

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, đặt trước danh từ, biểu thị ý “chỉ có một nhà này”. Hay dùng trong lĩnh vực truyền thông (như “tin độc quyền”), thương mại (như “đại lý độc quyền”).

Ví dụ

  • 1 这家报纸刊登了独家新闻。 (Tờ báo này đã đăng tin độc quyền.)
  • 2 我们公司是这家产品的独家代理。 (Công ty chúng tôi là đại lý độc quyền cho sản phẩm này.)
  • 3 她获得了独家采访权。 (Cô ấy đã giành được quyền phỏng vấn độc quyền.)
  • 4 这个品牌在越南有独家销售权。 (Thương hiệu này có quyền bán độc quyền tại Việt Nam.)
  • 5 独家披露了内幕消息。 (Độc quyền tiết lộ tin nội bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome