独特
dú tè
Nghĩa
- độc đáo
- đặc biệt
Định nghĩa
独一无二的,特有的,与众不同的。
Duy nhất, đặc hữu, khác biệt với mọi người.
Cách dùng
形容词,用来形容事物具有不同于一般的特点或性质。常与“很”、“非常”、“十分”等程度副词连用,也可直接修饰名词。
Là tính từ, dùng để miêu tả sự vật có đặc điểm hoặc tính chất khác với thông thường. Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như “rất”, “vô cùng”, “cực kỳ”, hoặc có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 这座建筑的设计非常独特。 (Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.)
- 2 每个人都有自己独特的个性。 (Mỗi người đều có tính cách riêng biệt của mình.)
- 3 这种口味的冰淇淋很独特。 (Loại kem này có hương vị rất đặc biệt.)
- 4 他的写作风格很独特,让人印象深刻。 (Phong cách viết của anh ấy rất độc đáo, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
- 5 独特的文化传统吸引了很多游客。 (Truyền thống văn hóa độc đáo thu hút nhiều du khách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.