Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 独立

独立

dú lì

HSK 5

Nghĩa

  • độc lập

Định nghĩa

指不依靠他人,自己单独行动或存在;也可指一个国家或民族不受外来统治而自主管理。

Chỉ việc không dựa dẫm vào người khác, tự mình hành động hoặc tồn tại; cũng có thể chỉ một quốc gia hoặc dân tộc không bị ngoại bang thống trị mà tự quản lý.

Cách dùng

“独立”可以用作形容词或动词。作形容词时,可修饰人、事物或国家,表示不依赖他人、自主的;作动词时,表示国家或政权脱离外来控制,也常用于表示个人不依附他人。在句中可作谓语、定语、状语等。

“独立” có thể dùng như tính từ hoặc động từ. Khi làm tính từ, nó bổ nghĩa cho người, sự vật hoặc quốc gia, biểu thị sự không dựa dẫm, tự chủ; khi làm động từ, nó biểu thị quốc gia hoặc chính quyền thoát khỏi sự kiểm soát từ bên ngoài, cũng thường dùng để chỉ cá nhân không phụ thuộc vào người khác. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个国家在1945年独立了。 (Quốc gia này đã giành được độc lập vào năm 1945.)
  • 2 她是一个独立的女性,从来不依赖别人。 (Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, chưa bao giờ dựa dẫm vào người khác.)
  • 3 每个孩子都应该学会独立思考。 (Mỗi đứa trẻ đều nên học cách tư duy độc lập.)
  • 4 这个公司是一个独立的实体,不属于任何集团。 (Công ty này là một thực thể độc lập, không thuộc về tập đoàn nào.)
  • 5 他在外面租了一间独立的公寓。 (Anh ấy thuê một căn hộ riêng biệt bên ngoài.)
  • 6 独立宣言宣示了美国的独立。 (Tuyên ngôn Độc lập đã tuyên bố sự độc lập của nước Mỹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome