狭义
xiá yì
Nghĩa
- nghĩa hẹp
Định nghĩa
指范围比较狭窄的定义或概念,与“广义”相对。
Chỉ định nghĩa hoặc khái niệm có phạm vi tương đối hẹp, trái với “nghĩa rộng” (quảng nghĩa).
Cách dùng
常用于区分同一个词或概念在不同语境下的不同理解。当说“狭义上”时,表示从特定的、较窄的角度来看;而“广义上”则表示从普遍的、较宽的角度来看。
Thường dùng để phân biệt cách hiểu khác nhau của cùng một từ hoặc khái niệm trong các ngữ cảnh khác nhau. Khi nói “theo nghĩa hẹp” (狭义上) nghĩa là nhìn từ góc độ cụ thể, hẹp hơn; còn “theo nghĩa rộng” (广义上) là nhìn từ góc độ phổ biến, rộng hơn.
Ví dụ
- 1 狭义上的文化指文学、艺术等精神产品,而广义上的文化包括人类的一切活动。 (Văn hóa theo nghĩa hẹp chỉ các sản phẩm tinh thần như văn học, nghệ thuật, còn văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm mọi hoạt động của con người.)
- 2 在狭义相对论中,光速是不变的。 (Trong thuyết tương đối hẹp, tốc độ ánh sáng là không đổi.)
- 3 这个术语在狭义上指的是法律条文,在广义上还包括社会规范。 (Thuật ngữ này theo nghĩa hẹp chỉ các điều khoản pháp luật, theo nghĩa rộng còn bao gồm cả các quy phạm xã hội.)
- 4 我们这里讨论的是狭义的经济学,不涉及政治因素。 (Chúng ta thảo luận ở đây là kinh tế học theo nghĩa hẹp, không liên quan đến yếu tố chính trị.)
- 5 狭义地理解这个问题,就会忽略很多相关因素。 (Hiểu vấn đề này theo nghĩa hẹp sẽ bỏ qua nhiều yếu tố liên quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản