Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狭小

狭小

xiá xiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chật hẹp
  • nhỏ hẹp

Định nghĩa

形容空间或面积窄小,不宽敞。

Miêu tả không gian hoặc diện tích chật hẹp, nhỏ, không rộng rãi.

Cách dùng

这个形容词通常用来形容具体的空间、场地、房间等,也可以用于比喻范围、眼界等狭隘。常作定语或谓语。

Tính từ này thường dùng để miêu tả không gian, địa điểm, phòng ốc cụ thể, cũng có thể dùng để ví von phạm vi, tầm nhìn hạn hẹp. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个房间太狭小了,只能放一张床。 (Căn phòng này quá chật hẹp, chỉ có thể đặt một chiếc giường.)
  • 2 他的眼界很狭小,总是只看到眼前利益。 (Tầm nhìn của anh ấy rất hạn hẹp, luôn chỉ thấy lợi ích trước mắt.)
  • 3 在这么狭小的空间里工作,让人感到压抑。 (Làm việc trong không gian chật hẹp như thế này khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.)
  • 4 由于面积狭小,这个公园只能容纳很少的游客。 (Vì diện tích chật hẹp, công viên này chỉ có thể tiếp nhận rất ít du khách.)
  • 5 她的心胸并不狭小,反而很大度。 (Tâm hồn cô ấy không hẹp hòi, ngược lại rất độ lượng.)
  • 6 汽车停在小巷里,显得格外狭小。 (Chiếc ô tô đỗ trong con hẻm nhỏ, trông đặc biệt chật hẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome