狭窄
xiá zhǎi
Nghĩa
- chật hẹp
- hẹp
Định nghĩa
指宽度小,范围小,也指心胸、见识等不宽广。
Chỉ chiều rộng nhỏ, phạm vi nhỏ, cũng chỉ tâm địa, kiến thức không rộng rãi.
Cách dùng
用于形容空间狭小,也可用于形容人的心胸、眼界等不宽广。
Dùng để miêu tả không gian chật hẹp, cũng có thể dùng để miêu tả tâm địa, tầm nhìn của con người không rộng rãi.
Ví dụ
- 1 这条小巷非常狭窄。 (Con hẻm này rất chật hẹp.)
- 2 他的思想很狭窄。 (Tư tưởng của anh ấy rất hạn hẹp.)
- 3 这个房间太狭窄了,放不下这么多家具。 (Căn phòng này quá chật hẹp, không đặt nổi nhiều đồ đạc như vậy.)
- 4 心胸狭窄的人很难相处。 (Người có tâm địa hẹp hòi rất khó chung sống.)
- 5 我们站在狭窄的山路上,不敢往下看。 (Chúng tôi đứng trên con đường núi chật hẹp, không dám nhìn xuống.)
- 6 知识面狭窄会影响你的判断力。 (Vốn kiến thức hạn hẹp sẽ ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.