Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狭隘

狭隘

xiá ài

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạn hẹp
  • thiển cận
  • chật hẹp

Định nghĩa

指宽度小;也指心胸、见识等局限在狭小范围内,不宽广。

Chỉ chiều rộng nhỏ; cũng chỉ tâm địa, kiến thức... bị hạn chế trong phạm vi nhỏ hẹp, không rộng rãi.

Cách dùng

常用于形容道路、空间等具体事物的狭窄,也常用于形容人的思想、心胸、见识等抽象概念。

Thường dùng để miêu tả sự chật hẹp của đường sá, không gian... và cũng thường dùng để miêu tả tư tưởng, tâm địa, kiến thức... của con người.

Ví dụ

  • 1 这条山路非常狭隘,只能容一个人通过。 (Con đường núi này rất hẹp, chỉ có thể cho một người đi qua.)
  • 2 他的思想很狭隘,不能接受不同的意见。 (Tư tưởng của anh ấy rất hẹp hòi, không thể chấp nhận ý kiến khác.)
  • 3 不要用狭隘的眼光看待别人。 (Đừng nhìn người khác bằng con mắt hạn hẹp.)
  • 4 狭隘的民族主义是有害的。 (Chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi là có hại.)
  • 5 心胸狭隘的人很难获得快乐。 (Người có tâm địa hẹp hòi khó có được hạnh phúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản