Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狮子

狮子

shī zi

HSK 6

Nghĩa

  • sư tử

Định nghĩa

狮子是一种大型猫科动物,生活在非洲和亚洲的部分地区,雄性有鬃毛。

Sư tử là một loài động vật thuộc họ mèo lớn, sống ở châu Phi và một số vùng châu Á, con đực có bờm.

Cách dùng

狮子通常用来指代这种动物,也常用来比喻勇猛、威严或强大的人或事物。

Sư tử thường dùng để chỉ loài vật này, cũng thường dùng để ví với người hoặc sự vật dũng mãnh, uy nghi hoặc mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 狮子是草原上的王者。 (Sư tử là vua của thảo nguyên.)
  • 2 我在动物园看到了一头狮子。 (Tôi đã thấy một con sư tử ở sở thú.)
  • 3 他像狮子一样勇敢。 (Anh ấy dũng cảm như sư tử.)
  • 4 狮子在睡觉。 (Con sư tử đang ngủ.)
  • 5 狮子的吼声很大。 (Tiếng gầm của sư tử rất to.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome