Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狼

狼

láng

HSK 6

Nghĩa

  • sói
  • chó sói

Định nghĩa

狼是一种犬科动物,体型中等,四肢修长,尾巴下垂,性情残忍,常群居捕食,以肉食为主。

Sói là động vật thuộc họ chó, kích thước trung bình, chân dài, đuôi cụp, tính tàn nhẫn, thường sống thành bầy và săn mồi, ăn thịt là chính.

Cách dùng

“狼”指一种野生动物,也可用来比喻凶狠、贪婪的人或行为。常出现在成语中,如“狼心狗肺”比喻心肠狠毒,“狼吞虎咽”形容吃东西又急又猛。

Từ '狼' chỉ động vật hoang dã, cũng dùng để ví người hoặc hành vi hung dữ, tham lam. Thường xuất hiện trong thành ngữ, như 'lang tâm cẩu phế' (lòng lang dạ thú) ví sự độc ác, 'lang thôn hổ yết' (nuốt như sói, nuốt như hổ) chỉ ăn uống vội vàng, dữ dội.

Ví dụ

  • 1 狼在夜里嚎叫,声音传得很远。 (Sói hú vào ban đêm, âm thanh vang rất xa.)
  • 2 狼群正在草原上捕杀猎物。 (Bầy sói đang săn giết con mồi trên thảo nguyên.)
  • 3 他那么贪婪,真像一只饿狼。 (Anh ta tham lam đến mức giống như một con sói đói.)
  • 4 村里的人都在喊“狼来了”,原来是在开玩笑。 (Người trong làng đều hô 'Sói đến rồi', hóa ra chỉ là trêu đùa.)
  • 5 那个包工头对工人很凶,简直就是一只狼。 (Tên cai thầu đó đối xử với công nhân rất tàn nhẫn, quả thực là một con sói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome