Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 狼吞虎咽

狼吞虎咽

láng tūn hǔ yàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn ngấu nghiến

Định nghĩa

形容吃东西又急又猛,大口吞吃的样子。

Miêu tả dáng vẻ ăn uống vội vàng, hung hãn, nuốt chửng từng miếng lớn.

Cách dùng

这个成语常用作谓语、状语,形容人吃相不雅或非常饥饿。也可以用来比喻做事不细致、贪多求快。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, trạng ngữ, miêu tả dáng vẻ ăn uống không lịch sự hoặc rất đói. Cũng có thể dùng để ví việc làm không tỉ mỉ, tham lam làm nhanh.

Ví dụ

  • 1 他饿极了,一上桌就狼吞虎咽地吃了起来。 (Anh ấy đói quá, vừa ngồi vào bàn đã ăn một cách ngấu nghiến.)
  • 2 吃饭要细嚼慢咽,不要狼吞虎咽。 (Ăn cơm nên nhai kỹ nuốt chậm, đừng ăn ngấu nghiến.)
  • 3 看他狼吞虎咽的样子,好像几天没吃饭了。 (Nhìn dáng vẻ anh ta ăn ngấu nghiến, cứ như mấy ngày chưa ăn cơm.)
  • 4 小明狼吞虎咽地把一碗面吃完,然后匆匆去上学了。 (Tiểu Minh ăn ngấu nghiến hết bát mì rồi vội vã đi học.)
  • 5 学习知识不能狼吞虎咽,要慢慢消化。 (Học kiến thức không thể nuốt chửng, phải từ từ tiêu hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản