狼狈
láng bèi
Nghĩa
- thảm hại
- khốn đốn
- lúng túng
Định nghĩa
形容处境困难、窘迫,或神情尴尬、慌张的样子。
Miêu tả tình cảnh khó khăn, bối rối, hoặc vẻ mặt lúng túng, hoảng hốt.
Cách dùng
作形容词,常用来描述人的状态或处境。可以作谓语、定语、状语,常见搭配‘狼狈不堪’表示非常狼狈。
Làm hình dung từ, thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc tình cảnh của con người. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, thường kết hợp với '狼狈不堪' để biểu thị mức độ rất lúng túng.
Ví dụ
- 1 他被雨淋得浑身湿透,十分狼狈。 (Anh ta bị mưa làm ướt sũng, trông thật thảm hại.)
- 2 小偷在逃跑时摔了一跤,狼狈不堪。 (Tên trộm khi chạy trốn bị ngã một cú, vô cùng thảm hại.)
- 3 她在台上忘了台词,显得很狼狈。 (Cô ấy quên lời thoại trên sân khấu, trông rất lúng túng.)
- 4 我们狼狈地离开了现场。 (Chúng tôi rời khỏi hiện trường trong bối rối.)
- 5 面试时回答错误,他一脸狼狈。 (Khi phỏng vấn trả lời sai, anh ta mặt đầy lúng túng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.