猖狂
chāng kuáng
Nghĩa
- ngông cuồng
- hung hăng
Định nghĩa
形容狂妄而放肆,毫无顾忌地胡作非为。
Miêu tả sự ngông cuồng và phóng túng, hành động xằng bậy không kiêng nể gì.
Cách dùng
多用作贬义,常用来形容坏人、敌人的嚣张气焰或极端放肆的行为。
Thường dùng với nghĩa xấu, hay để miêu tả khí thế ngang ngược của kẻ xấu, kẻ thù hoặc hành vi quá đáng, không kiêng nể.
Ví dụ
- 1 敌人十分猖狂,但最终被打败了。 (Kẻ địch rất ngông cuồng, nhưng cuối cùng đã bị đánh bại.)
- 2 这些小偷在光天化日之下公然作案,简直太猖狂了。 (Bọn trộm này giữa ban ngày ban mặt công khai gây án, thật là quá ngông cuồng.)
- 3 他说话如此猖狂,完全不把别人放在眼里。 (Anh ta nói năng ngông cuồng như vậy, hoàn toàn không coi ai ra gì.)
- 4 最近这种病毒在部分地区传播得十分猖狂。 (Gần đây loại virus này lây lan rất dữ dội ở một số khu vực.)
- 5 我们要严厉打击犯罪分子的猖狂活动。 (Chúng ta phải kiên quyết trấn áp các hoạt động ngông cuồng của tội phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.