猛
měng
Nghĩa
- mãnh liệt
- dữ dội
- đột ngột
Định nghĩa
形容勇猛、猛烈、突然或力量强大等。
Miêu tả sự dũng mãnh, dữ dội, đột ngột hoặc sức mạnh to lớn.
Cách dùng
常用来形容动作、气势、力量或变化等,表示程度强烈、来势凶猛;也可形容人勇敢、有力量。
Thường dùng để miêu tả hành động, khí thế, sức mạnh hoặc sự thay đổi, biểu thị mức độ mạnh mẽ, dữ dội; cũng có thể miêu tả người dũng cảm, có sức mạnh.
Ví dụ
- 1 这只老虎很猛。 (Con hổ này rất dữ dội.)
- 2 他猛地站起来。 (Anh ấy đột ngột đứng dậy.)
- 3 猛烈的风暴摧毁了房屋。 (Cơn bão dữ dội đã phá hủy nhà cửa.)
- 4 他猛攻敌人的阵地。 (Anh ấy mãnh liệt tấn công trận địa của địch.)
- 5 这个运动员体力很猛。 (Vận động viên này có sức lực rất mạnh.)
- 6 最近物价猛涨。 (Gần đây giá cả tăng vọt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.