Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猛烈

猛烈

měng liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • mãnh liệt
  • dữ dội

Định nghĩa

形容气势猛,力量大,来势急骤。

Miêu tả khí thế dữ dội, sức mạnh lớn, đến nhanh và mạnh.

Cách dùng

常用来形容自然现象(如风雨、浪涛)、攻击、冲击、情绪或争论等,强调程度强烈,来势凶猛。

Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên (như mưa gió, sóng dữ), sự tấn công, xung kích, cảm xúc hoặc tranh luận, nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, thế đến dữ dội.

Ví dụ

  • 1 暴风雨来势猛烈,许多树木被连根拔起。(Cơn bão đến dữ dội, nhiều cây cối bị bật gốc.)
  • 2 他遭到了猛烈的攻击,一时无法招架。(Anh ta bị tấn công dữ dội, nhất thời không thể chống đỡ.)
  • 3 赛场上的竞争十分猛烈,双方都不肯退让。(Cuộc cạnh tranh trên sân đấu rất khốc liệt, cả hai bên đều không chịu nhường.)
  • 4 她对这种不公平的待遇提出了猛烈的批评。(Cô ấy đã chỉ trích dữ dội về sự đối xử bất công này.)
  • 5 火焰猛烈地燃烧着,消防员难以靠近。(Ngọn lửa cháy dữ dội, lính cứu hỏa khó tiếp cận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome