Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

cāi

HSK 4

Nghĩa

  • đoán

Định nghĩa

推测;根据不明显的线索或想象来寻找答案。

to guess; to conjecture; to speculate.

Cách dùng

常用于表示对未知或不确定的事情进行推测。可以用于测答案、结果、谜语等。

Commonly used to express speculation about unknown or uncertain things. It can be used to guess answers, outcomes, riddles, etc.

Ví dụ

  • 1 这个箱子里装的是什么?(Can you guess what's in this box?)
  • 2 他今天不会来了。(I guess he won't come today.)
  • 3 一个谜语吧。(Let's guess a riddle.)
  • 4 了,直接告诉我答案。(Stop guessing, just tell me the answer.)
  • 5 明天的比赛会赢。(I guess the game tomorrow will be won.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản