猜想
cāi xiǎng
Nghĩa
- phỏng đoán
- đoán chừng
Định nghĩa
猜测;推测。指根据不充分的信息进行判断或想象。
Đoán; suy đoán. Chỉ việc đưa ra nhận định hoặc tưởng tượng dựa trên thông tin không đầy đủ.
Cách dùng
作动词或名词。表示主观的推测,语气较为随意,常用于日常口语或一般叙述中。
Được dùng như động từ hoặc danh từ. Diễn tả sự suy đoán mang tính chủ quan, giọng điệu khá thoải mái, thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hoặc lời trần thuật thông thường.
Ví dụ
- 1 我猜想他今天不会来了。 (Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
- 2 这只是我的猜想,不一定正确。 (Đây chỉ là sự phỏng đoán của tôi, không hẳn là đúng.)
- 3 科学家们对宇宙的起源有很多猜想。 (Các nhà khoa học có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc vũ trụ.)
- 4 我猜想她可能已经知道这件事了。 (Tôi đoán có lẽ cô ấy đã biết chuyện này rồi.)
- 5 不要随便猜想别人的想法。 (Đừng tùy tiện suy đoán suy nghĩ của người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản