Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猜测

猜测

cāi cè

HSK 6

Nghĩa

  • phỏng đoán
  • đoán

Định nghĩa

根据不明显的线索或主观想象来推测、猜想。

Dựa vào những manh mối không rõ ràng hoặc tưởng tượng chủ quan để suy đoán, phỏng đoán.

Cách dùng

通常用作动词,也可以作名词。强调在没有充分依据的情况下进行推断,语气比“猜想”略正式。

Thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh việc suy đoán khi không có đủ căn cứ, sắc thái hơi trang trọng hơn "猜想".

Ví dụ

  • 1 猜测他今天不会来了。(Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
  • 2 这只是我的猜测,不一定正确。(Đây chỉ là suy đoán của tôi, chưa chắc đúng.)
  • 3 根据这些线索,我们可以猜测出事情的真相。(Dựa vào những manh mối này, chúng ta có thể suy đoán ra sự thật của sự việc.)
  • 4 不要随便猜测别人的心意。(Đừng tùy tiện đoán ý người khác.)
  • 5 他的猜测完全没有根据。(Suy đoán của anh ta hoàn toàn không có căn cứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản