猜测
cāi cè
Nghĩa
- phỏng đoán
- đoán
Định nghĩa
根据不明显的线索或主观想象来推测、猜想。
Dựa vào những manh mối không rõ ràng hoặc tưởng tượng chủ quan để suy đoán, phỏng đoán.
Cách dùng
通常用作动词,也可以作名词。强调在没有充分依据的情况下进行推断,语气比“猜想”略正式。
Thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh việc suy đoán khi không có đủ căn cứ, sắc thái hơi trang trọng hơn "猜想".
Ví dụ
- 1 我猜测他今天不会来了。(Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.)
- 2 这只是我的猜测,不一定正确。(Đây chỉ là suy đoán của tôi, chưa chắc đúng.)
- 3 根据这些线索,我们可以猜测出事情的真相。(Dựa vào những manh mối này, chúng ta có thể suy đoán ra sự thật của sự việc.)
- 4 不要随便猜测别人的心意。(Đừng tùy tiện đoán ý người khác.)
- 5 他的猜测完全没有根据。(Suy đoán của anh ta hoàn toàn không có căn cứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản