Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猩猩

猩猩

xīng xing

HSK 7–9

Nghĩa

  • đười ươi

Định nghĩa

猩猩是一种大型灵长类动物,原产于亚洲的婆罗洲和苏门答腊,以红色毛发和长臂著称。它们主要生活在树上,以水果、树叶和昆虫为食。

Đười ươi là một loài linh trưởng lớn có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Borneo và Sumatra, nổi bật với bộ lông đỏ và cánh tay dài. Chúng sống chủ yếu trên cây, ăn trái cây, lá cây và côn trùng.

Cách dùng

猩猩通常指代红毛猩猩,是一种大型猿类。在口语中,也可以用来形容某人动作笨拙或长相古怪。注意与黑猩猩(chimpanzee)区分,黑猩猩是另一种动物。

Từ '猩猩' thường dùng để chỉ đười ươi, một loài vượn lớn. Trong khẩu ngữ, có thể dùng để miêu tả ai đó vụng về hoặc vẻ ngoài kỳ lạ. Lưu ý phân biệt với '黑猩猩' (tinh tinh) – một loài động vật khác.

Ví dụ

  • 1 动物园里有一只猩猩,它很聪明。(Trong vườn thú có một con đười ươi, nó rất thông minh.)
  • 2 猩猩主要以水果和树叶为食。(Đười ươi chủ yếu ăn trái cây và lá cây.)
  • 3 他吃饭的样子像猩猩一样,一点也不优雅。(Cách anh ta ăn như đười ươi vậy, chẳng thanh lịch chút nào.)
  • 4 科学家正在研究猩猩的行为习惯。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu thói quen hành vi của đười ươi.)
  • 5 这只猩猩会用树枝做工具。(Con đười ươi này biết dùng cành cây làm công cụ.)
  • 6 她看到猩猩时非常兴奋。(Cô ấy rất phấn khích khi nhìn thấy đười ươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản