Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猪

猪

zhū

HSK 5

Nghĩa

  • con lợn
  • con heo

Định nghĩa

猪,是一种家畜,通常指猪科动物,体肥,腿短,吃杂食,肉可食用,皮可制革。

Lợn là một loại gia súc, thường chỉ động vật thuộc họ lợn, thân mập, chân ngắn, ăn tạp, thịt có thể ăn được, da có thể thuộc.

Cách dùng

猪通常用作名词,指动物,也可以比喻某人懒惰或愚笨,有时候用作骂人的话。

Từ '猪' thường được dùng làm danh từ, chỉ con vật, cũng có thể ví người lười biếng hoặc ngu ngốc, đôi khi dùng để chửi mắng.

Ví dụ

  • 1 农场里有很多猪。 (Trong nông trại có rất nhiều lợn.)
  • 2 他喜欢吃猪肉。 (Anh ấy thích ăn thịt lợn.)
  • 3 你真是猪啊! (Bạn đúng là con heo!)
  • 4 猪年出生的人被认为有福气。 (Người sinh năm Hợi được coi là có phước.)
  • 5 这只猪长得真胖。 (Con lợn này trông mập thật.)
  • 6 他把房间弄得像猪窝一样。 (Anh ta làm căn phòng bẩn như chuồng lợn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome