Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猫

猫

māo

HSK 1

Nghĩa

  • mèo

Định nghĩa

猫是一种常见的家养动物,属于猫科,善于捕鼠,通常作为宠物。

Mèo là một loài động vật nuôi phổ biến, thuộc họ mèo, giỏi bắt chuột, thường được nuôi làm thú cưng.

Cách dùng

猫作名词,指猫这种动物。在口语和书面语中都很常用,可以单独使用,也可以组成词语如“小猫”、“猫粮”等。

Mèo là danh từ, chỉ loài động vật mèo. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, có thể đứng riêng hoặc kết hợp tạo từ như “mèo con”, “thức ăn cho mèo”.

Ví dụ

  • 1 我养了一只猫,它很可爱。(Tôi nuôi một con mèo, nó rất đáng yêu.)
  • 2 猫在沙发上睡觉。(Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • 3 这只猫喜欢抓老鼠。(Con mèo này thích bắt chuột.)
  • 4 她每天给猫喂食。(Cô ấy cho mèo ăn mỗi ngày.)
  • 5 猫的听力非常好。(Thính giác của mèo rất tốt.)
  • 6 小猫在玩毛线球。(Mèo con đang chơi cuộn len.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome