献
xiàn
Nghĩa
- hiến
- dâng
- cống hiến
Định nghĩa
恭敬地送给;表现给人看。
Kính cẩn tặng cho; biểu lộ cho người khác xem.
Cách dùng
动词,常用于表示下级对上级、晚辈对长辈或对尊敬的人赠送物品,或表示把某种技艺、心意、力量等呈现出来。
Động từ, thường dùng để chỉ việc cấp dưới đối với cấp trên, con cháu đối với người lớn tuổi hoặc người mình kính trọng tặng quà, hoặc biểu lộ tài nghệ, tấm lòng, sức lực nào đó.
Ví dụ
- 1 他把自己的青春献给了祖国。 (Anh ấy đã hiến dâng tuổi thanh xuân của mình cho Tổ quốc.)
- 2 献花给烈士。 (Dâng hoa cho các liệt sĩ.)
- 3 她向我们献上了精彩的表演。 (Cô ấy đã cống hiến cho chúng tôi một màn biểu diễn tuyệt vời.)
- 4 我献上一首诗,以表感谢。 (Tôi xin dâng tặng một bài thơ để tỏ lòng cảm ơn.)
- 5 献出自己的一份力量。 (Hiến dâng một phần sức lực của mình.)
- 6 这篇论文提出了许多新观点,值得我们献上掌声。 (Bài luận này đề xuất nhiều quan điểm mới, đáng để chúng ta dành tặng tràng pháo tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.