Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 猴子

猴子

hóu zi

HSK 5

Nghĩa

  • con khỉ

Định nghĩa

猴子是一种哺乳动物,属于灵长类,通常有长尾巴,善于攀爬。

Khỉ là loài động vật có vú, thuộc bộ linh trưởng, thường có đuôi dài, giỏi leo trèo.

Cách dùng

这个词通常用来指代猴科的动物,也可以比喻调皮的人。

Từ này thường dùng để chỉ loài khỉ, cũng có thể ví von những người tinh nghịch.

Ví dụ

  • 1 猴子喜欢吃香蕉。 (Con khỉ thích ăn chuối.)
  • 2 公园里有很多猴子。 (Trong công viên có rất nhiều con khỉ.)
  • 3 这个孩子像猴子一样调皮。 (Đứa trẻ này nghịch ngợm như con khỉ.)
  • 4 猴子在树上跳来跳去。 (Con khỉ nhảy nhót trên cây.)
  • 5 我弟弟的外号叫猴子。 (Em trai tôi có biệt danh là khỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome