Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 玄

玄

xuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • huyền bí
  • huyền diệu

Định nghĩa

深奥难懂;神秘;形容颜色深黑(古义)。也指玄学(道家哲学)。

Sâu xa khó hiểu; thần bí; màu đen sẫm (nghĩa cổ). Cũng chỉ Huyền học (triết học Đạo gia).

Cách dùng

作形容词时表示深奥、神秘,常用来形容道理、话语等难以理解;也可作名词指玄学;口语中可表示“不靠谱、虚幻”。

Khi làm tính từ biểu thị sự sâu xa, thần bí, thường dùng để miêu tả đạo lý, lời nói khó hiểu; cũng có thể làm danh từ chỉ Huyền học; trong khẩu ngữ có thể biểu thị 'không đáng tin, huyễn hoặc'.

Ví dụ

  • 1 这个话题太玄了,我不明白。 (Chủ đề này quá huyền bí, tôi không hiểu.)
  • 2 玄学是一门古老的学问。 (Huyền học là một môn học cổ xưa.)
  • 3 他说话总是很玄,让人摸不着头脑。 (Anh ấy nói chuyện luôn rất huyền bí, khiến người ta không hiểu đầu cua tai nheo.)
  • 4 这其中的玄机很深。 (Cơ huyền ẩn chứa trong đó rất sâu xa.)
  • 5 他的想法太玄了,不太现实。 (Ý tưởng của anh ấy quá huyền ảo, không thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome