玄机
xuán jī
Nghĩa
- ẩn ý sâu xa
- huyền cơ
Định nghĩa
指深奥玄妙的道理或事物背后的隐秘规律;也泛指秘密或奥妙。
Chỉ đạo lý sâu xa huyền diệu hoặc quy luật ẩn giấu đằng sau sự vật; cũng chỉ bí mật hoặc điều kỳ diệu nói chung.
Cách dùng
常用作名词,指事情中隐藏的、不易察觉的规律或秘诀,多用于书面语或文学语言,也可以出现在佛教、道家等语境中,表示深奥的哲理。
Thường dùng như danh từ, chỉ quy luật hoặc bí quyết ẩn giấu khó nhận thấy trong sự việc, dùng nhiều trong văn viết hoặc văn chương, cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh Phật giáo, Đạo giáo, biểu thị triết lý sâu xa.
Ví dụ
- 1 这件事里大有玄机。 (Trong việc này có nhiều điều huyền bí.)
- 2 他话中有玄机,我们要仔细琢磨。 (Lời nói của anh ta có ẩn ý, chúng ta cần suy ngẫm kỹ.)
- 3 参透玄机,才能明白其中的道理。 (Thấu hiểu được huyền cơ, mới có thể hiểu rõ đạo lý trong đó.)
- 4 书中的每一句话都暗藏玄机。 (Từng câu trong sách đều ẩn chứa điều huyền bí.)
- 5 大自然充满了玄机,等待着人类去探索。 (Thiên nhiên đầy những bí ẩn, chờ đợi con người khám phá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản