率
lǜ
Nghĩa
- tỷ lệ
- suất
Định nghĩa
率(lǜ)指两个相关数之间的比值或某种事物发生的频率;率(shuài)指带领、统率,或表示“大概、大抵”等意思。
"率" (lǜ) là tỉ số giữa hai đại lượng liên quan hoặc tần suất xảy ra của sự việc nào đó; "率" (shuài) là dẫn dắt, chỉ huy, hoặc biểu thị ý "đại khái, phần lớn".
Cách dùng
当读作 lǜ 时,常用于名词后缀,构成如“比率、概率、效率”等词,表示比例或频率。当读作 shuài 时,常作动词表示“带领、统率”,也可作副词表示“轻率、草率”,或作名词表示“首领”。在古汉语中还有“大率”表示“大概”的用法。
Khi đọc là lǜ, thường được dùng như hậu tố danh từ, tạo thành các từ như "比率" (tỉ lệ), "概率" (xác suất), "效率" (hiệu suất), biểu thị tỉ lệ hoặc tần suất. Khi đọc là shuài, thường dùng như động từ nghĩa là "dẫn dắt, chỉ huy", cũng có thể dùng như phó từ nghĩa là "khinh suất, cẩu thả", hoặc danh từ nghĩa là "thủ lĩnh". Trong cổ Hán ngữ còn có "大率" (đại khái).
Ví dụ
- 1 中国的经济增长率很高。(Tỉ lệ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc rất cao.)
- 2 你要提高工作效率。(Bạn cần nâng cao hiệu suất làm việc.)
- 3 成功率和努力程度有关。(Tỉ lệ thành công liên quan đến mức độ nỗ lực.)
- 4 他率领军队打了胜仗。(Anh ấy dẫn dắt quân đội đánh thắng trận.)
- 5 这个问题你不要草率回答。(Vấn đề này bạn đừng trả lời cẩu thả.)
- 6 大率如此,不必多虑。(Đại khái là như vậy, không cần lo lắng nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.