Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 率先

率先

shuài xiān

HSK 6

Nghĩa

  • đi đầu
  • tiên phong

Định nghĩa

指带头、首先做某事,或领先于他人。

Chỉ việc dẫn đầu, làm điều gì đó trước tiên, hoặc vượt lên trước người khác.

Cách dùng

通常用作副词,修饰动词,表示在行动上领先别人,先做某事;也可以用作动词,表示带头做某事。

Thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc dẫn đầu trong hành động, làm điều gì đó trước người khác; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc đi đầu làm việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 他率先举手发言。 (Anh ấy giơ tay phát biểu đầu tiên.)
  • 2 我国率先研发出这种新技术。 (Nước ta đi đầu nghiên cứu thành công công nghệ mới này.)
  • 3 公司率先实行弹性工作制。 (Công ty tiên phong áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.)
  • 4 他率先完成了任务。 (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đầu tiên.)
  • 5 他们率先提出这个问题。 (Họ là những người đầu tiên nêu ra vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome