Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 率领

率领

shuài lǐng

HSK 6

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • chỉ huy

Định nghĩa

带领(队伍或集体)。

Dẫn dắt (một đội ngũ hoặc tập thể).

Cách dùng

用于指领导者带领一群人做某事,后面常接军队、队伍、代表团等集体名词。语气较正式。

Dùng để chỉ người lãnh đạo dẫn dắt một nhóm người làm việc gì đó, phía sau thường là danh từ tập thể như quân đội, đội ngũ, đoàn đại biểu. Mang tính trang trọng.

Ví dụ

  • 1 将军率领部队前进。 (Tướng quân dẫn dắt bộ đội tiến lên.)
  • 2 率领代表团访问中国。 (Ông ấy dẫn đầu đoàn đại biểu thăm Trung Quốc.)
  • 3 队长率领我们取得了胜利。 (Đội trưởng dẫn dắt chúng tôi giành chiến thắng.)
  • 4 董事长率领公司员工克服困难。 (Chủ tịch hội đồng quản trị dẫn dắt nhân viên công ty vượt qua khó khăn.)
  • 5 率领志愿者队伍参与救援。 (Cô ấy dẫn dắt đội tình nguyện tham gia cứu hộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản