玉米
yù mǐ
Nghĩa
- ngô
- bắp
Định nghĩa
一种粮食作物,籽粒可食用,也可作饲料或工业原料。
Một loại cây lương thực, hạt có thể ăn được, cũng dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu công nghiệp.
Cách dùng
通常作为名词使用,指玉米这种植物或其果实。在口语中常用来指代玉米棒子或玉米粒。
Thường được dùng như danh từ, chỉ cây ngô hoặc quả của nó. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ bắp ngô hoặc hạt ngô.
Ví dụ
- 1 我喜欢吃煮玉米。 (Tôi thích ăn ngô luộc.)
- 2 秋天是玉米收获的季节。 (Mùa thu là mùa thu hoạch ngô.)
- 3 这块地种了很多玉米。 (Mảnh đất này trồng rất nhiều ngô.)
- 4 玉米可以做成玉米粥。 (Ngô có thể nấu thành cháo ngô.)
- 5 超市里卖的有甜玉米和糯玉米。 (Siêu thị bán ngô ngọt và ngô nếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản