王子
wáng zǐ
Nghĩa
- hoàng tử
Định nghĩa
国王的儿子,通常指王位的继承人。
Con trai của vua, thường chỉ người kế vị ngai vàng.
Cách dùng
用于称呼国王的儿子,也可用于童话或比喻中。
Dùng để gọi con trai của vua, cũng có thể dùng trong truyện cổ tích hoặc phép ẩn dụ.
Ví dụ
- 1 王子骑着一匹白马。 (Hoàng tử cưỡi một con ngựa trắng.)
- 2 这位王子非常勇敢。 (Vị hoàng tử này rất dũng cảm.)
- 3 她梦想着嫁给一个王子。 (Cô ấy mơ ước được cưới một hoàng tử.)
- 4 国王有三个子女,其中一个王子继承了王位。 (Vua có ba người con, trong đó một hoàng tử đã kế thừa ngai vàng.)
- 5 在童话里,王子救了公主。 (Trong truyện cổ tích, hoàng tử đã cứu công chúa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản