王朝
wáng cháo
Nghĩa
- vương triều
- triều đại
Định nghĩa
王朝指朝代,即一个家族或政权连续统治的时期;也指朝廷或中央政府。
Triều đại chỉ một thời kỳ một gia tộc hoặc chính quyền thống trị liên tục; cũng có thể chỉ triều đình hoặc chính quyền trung ương.
Cách dùng
通常用于历史语境,指某个王朝的统治时期或政权。也可比喻某个领域内占据主导地位的势力或时代。
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ thời kỳ trị vì của một triều đại hoặc chính quyền. Cũng có thể ví von cho thế lực hoặc thời đại chiếm vị trí thống trị trong một lĩnh vực.
Ví dụ
- 1 唐朝是中国历史上最辉煌的王朝之一。 (Đường triều là một trong những triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
- 2 这个王朝延续了三百多年。 (Triều đại này kéo dài hơn ba trăm năm.)
- 3 王朝更迭是历史的常态。 (Sự thay đổi triều đại là quy luật thường thấy của lịch sử.)
- 4 在数字时代,新的科技王朝正在崛起。 (Trong thời đại số, các triều đại công nghệ mới đang trỗi dậy.)
- 5 他研究的是明清王朝的社会制度。 (Ông ấy nghiên cứu chế độ xã hội của các triều đại Minh và Thanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản