Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 王牌

王牌

wáng pái

HSK 7–9

Nghĩa

  • át chủ bài
  • quân bài chủ

Định nghĩa

王牌指扑克牌游戏中最大的牌,比喻最强有力的人物、手段或事物。

王牌 chỉ quân bài lớn nhất trong trò chơi bài tây, ví với nhân vật, biện pháp hoặc sự vật mạnh mẽ nhất.

Cách dùng

“王牌”既可以指具体的扑克牌中的王牌,也常用于比喻义,表示在某领域最具有竞争力、最厉害的人或事物。常作名词使用,可修饰其他名词,如“王牌军”“王牌选手”等。

“王牌” vừa có thể chỉ quân bài chủ lực cụ thể trong bài tây, vừa thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị người hoặc sự vật có sức cạnh tranh nhất, lợi hại nhất trong một lĩnh vực nào đó. Thường dùng như danh từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ khác, như “quân đội chủ lực”, “vận động viên chủ lực”.

Ví dụ

  • 1 这张王牌你一定要留到最后再出。 (Quân bài chủ lực này nhất định phải để đến cuối cùng mới đánh ra.)
  • 2 他是我们公司的一张王牌。 (Anh ấy là một quân bài chủ lực của công ty chúng tôi.)
  • 3 这款新产品是公司今年的王牌。 (Sản phẩm mới này là quân bài chủ lực của công ty năm nay.)
  • 4 教练决定在这场比赛中派出王牌选手。 (Huấn luyện viên quyết định tung vận động viên chủ lực ra trong trận đấu này.)
  • 5 低价策略是这家超市吸引顾客的王牌。 (Chiến lược giá thấp là át chủ bài của siêu thị này để thu hút khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome