Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 玩

玩

wán

HSK 1

Nghĩa

  • chơi

Định nghĩa

玩耍;游戏;进行娱乐活动。也指摆弄或使用某物(如乐器、玩具、手机等)。

Chơi; vui chơi; tham gia hoạt động giải trí. Cũng chỉ việc nghịch ngợm hoặc sử dụng vật gì đó (như nhạc cụ, đồ chơi, điện thoại...).

Cách dùng

“玩”是动词,常指进行轻松愉快的活动,后面可接宾语(如玩游戏、玩球),也可单独使用。口语中也可表示开玩笑或摆弄东西。

“玩” là động từ, thường chỉ hoạt động vui vẻ, thoải mái, có thể kèm tân ngữ (như chơi game, chơi bóng), cũng có thể dùng độc lập. Trong khẩu ngữ cũng có thể diễn đạt việc đùa giỡn hoặc nghịch ngợm đồ vật.

Ví dụ

  • 1 周末我喜欢和朋友一起玩。 (Cuối tuần tôi thích chơi với bạn bè.)
  • 2 孩子们在公园里玩得很高兴。 (Bọn trẻ chơi rất vui ở công viên.)
  • 3 别玩手机了,该吃饭了。 (Đừng nghịch điện thoại nữa, đến giờ ăn cơm rồi.)
  • 4 他开玩笑说:“别玩了,认真点。” (Anh ấy đùa: “Đừng đùa nữa, nghiêm túc chút đi.”)
  • 5 他会玩好几样乐器。 (Anh ấy biết chơi mấy loại nhạc cụ.)
  • 6 这个玩具很好玩。 (Đồ chơi này rất thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome