玩具
wán jù
Nghĩa
- đồ chơi
Định nghĩa
玩具是供人们尤其是儿童玩耍和娱乐的物品。
Đồ chơi là vật phẩm dùng để chơi và giải trí, đặc biệt dành cho trẻ em.
Cách dùng
通常作为名词使用,指儿童或宠物玩耍用的物品,也可引申为娱乐的工具。
Thường được dùng như danh từ, chỉ vật phẩm dùng cho trẻ em hoặc thú cưng chơi, cũng có thể mở rộng để chỉ công cụ giải trí.
Ví dụ
- 1 这个玩具很受孩子们欢迎。 (Đồ chơi này rất được trẻ em ưa thích.)
- 2 妈妈给我买了一个新玩具。 (Mẹ đã mua cho tôi một món đồ chơi mới.)
- 3 这家商店出售各种各样的玩具。 (Cửa hàng này bán đủ loại đồ chơi.)
- 4 玩具不仅是儿童的朋友,也是教育工具。 (Đồ chơi không chỉ là bạn của trẻ em mà còn là công cụ giáo dục.)
- 5 他小时候最喜欢玩玩具车。 (Hồi nhỏ anh ấy thích nhất là chơi xe đồ chơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản